HƯỚNG DẪN Ủ PHÂN CHUỒNG BẰNG TRICHODERMA ĐÚNG KỸ THUẬT, HẠN CHẾ MÙI HÔI
https://phanbonkita.com/shop/tricho-kita-2/
Ủ phân chuồng bằng Trichoderma là phương pháp được nhiều nhà vườn áp dụng nhằm thúc đẩy quá trình phân hủy chất hữu cơ, tận dụng phụ phẩm chăn nuôi và tạo nguồn phân hữu cơ phục vụ sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, để phân hoai mục đồng đều, hạn chế mùi hôi và bảo đảm an toàn khi sử dụng, bà con cần thực hiện đúng kỹ thuật từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, điều chỉnh độ ẩm đến quản lý nhiệt độ và thông khí trong suốt quá trình ủ.
Vậy cách ủ phân chuồng bằng Trichoderma như thế nào là đúng kỹ thuật? Cần lưu ý những gì để đống ủ nhanh hoai, ít mùi và phù hợp với cây trồng? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
I. Trichoderma có tác dụng gì khi ủ phân chuồng?
Trichoderma là nhóm nấm có khả năng phân giải một số hợp chất hữu cơ, đặc biệt là cellulose có trong rơm rạ, thân cây và các loại phụ phẩm thực vật. Khi được sử dụng trong điều kiện phù hợp, chế phẩm Trichoderma có thể hỗ trợ quá trình phân hủy nguyên liệu hữu cơ trong đống ủ.
Việc ứng dụng Trichoderma trong xử lý phân chuồng mang lại một số lợi ích đáng chú ý:
- Hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ: Giúp phân giải các thành phần hữu cơ trong phân gia súc, gia cầm và chất độn chuồng, góp phần thúc đẩy quá trình hoai mục.
- Hạn chế mùi hôi: Khi kết hợp với việc kiểm soát độ ẩm, tăng độ thông thoáng và quản lý nước rỉ, quá trình ủ hiếu khí có thể giúp giảm mùi khó chịu.
- Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp: Tạo điều kiện tái sử dụng rơm rạ, trấu và các vật liệu hữu cơ phù hợp để sản xuất phân bón hữu cơ.
- Góp phần cải thiện đất: Phân chuồng sau khi hoai mục có thể bổ sung chất hữu cơ, hỗ trợ cải thiện kết cấu đất và khả năng giữ ẩm.
Lưu ý: Trichoderma không phải chất khử mùi tức thời và không bảo đảm tiêu diệt toàn bộ mầm bệnh trong phân chuồng. Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào chủng vi sinh vật, chất lượng chế phẩm và điều kiện thực tế của đống ủ. Vì vậy, bà con không nên chỉ dựa vào việc bổ sung Trichoderma để đánh giá phân đã an toàn hay chưa.
II. Chuẩn bị nguyên liệu trước khi ủ phân chuồng
Khâu chuẩn bị nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ thông thoáng, độ ẩm và khả năng phân hủy của đống ủ. Trước khi thực hiện, bà con cần chuẩn bị đầy đủ các thành phần sau:
1. Phân chuồng
Có thể sử dụng phân bò, phân trâu, phân heo hoặc phân gia cầm. Tùy loại phân và tình trạng nguyên liệu, cần điều chỉnh lượng chất độn để tạo môi trường ủ phù hợp.
2. Chế phẩm Trichoderma
Lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng và có hướng dẫn sử dụng cho mục đích xử lý nguyên liệu hữu cơ hoặc ủ phân chuồng. Liều lượng cần căn cứ vào hướng dẫn của nhà sản xuất, không áp dụng một mức dùng chung cho tất cả các chế phẩm.
3. Chất độn hữu cơ
Có thể sử dụng rơm rạ, trấu, mùn cưa hoặc phụ phẩm thực vật phù hợp. Những vật liệu này giúp điều chỉnh độ ẩm, tăng độ tơi xốp và hỗ trợ không khí lưu thông trong đống ủ.
4. Nước sạch và bạt che
Nước được sử dụng để điều chỉnh độ ẩm khi nguyên liệu quá khô. Bạt che giúp hạn chế nước mưa xâm nhập, giảm thất thoát độ ẩm và hạn chế nước rỉ phát tán ra môi trường.
Ngoài ra, cần chọn vị trí ủ cao ráo, thoát nước tốt, cách xa giếng nước, ao hồ và khu vực sinh hoạt. Nền ủ nên hạn chế thấm nước rỉ trực tiếp xuống đất hoặc chảy ra nguồn nước xung quanh.
Không sử dụng nguyên liệu lẫn rác thải nhựa, hóa chất, chất thải công nghiệp hoặc các thành phần không phù hợp để sản xuất phân hữu cơ.
III. Quy trình ủ phân chuồng bằng Trichoderma đúng kỹ thuật
Bước 1: Phối trộn phân chuồng với chất độn hữu cơ
Trước tiên, loại bỏ rác và các vật liệu không phân hủy khỏi phân chuồng. Nếu sử dụng rơm rạ, thân cây hoặc phụ phẩm thực vật có kích thước lớn, nên cắt nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phân hủy.
Tiến hành trộn phân chuồng với chất độn hữu cơ dựa trên độ ẩm và đặc tính của nguyên liệu thực tế.
- Nếu phân chuồng quá ướt, bổ sung vật liệu khô, có khả năng tạo độ tơi xốp.
- Nếu nguyên liệu quá khô, bổ sung nước từ từ để đạt độ ẩm phù hợp.
- Nếu hỗn hợp dễ bị nén chặt, cần điều chỉnh lượng chất độn và cách phối trộn để cải thiện độ thông thoáng.
Không nên nén chặt nguyên liệu ngay từ đầu vì điều này có thể làm giảm lượng oxy trong đống ủ, khiến quá trình phân hủy hiếu khí diễn ra kém hiệu quả và phát sinh mùi hôi.
Bước 2: Điều chỉnh độ ẩm của đống ủ
Độ ẩm là một trong những yếu tố quan trọng quyết định hoạt động của vi sinh vật. Đối với phương pháp ủ hiếu khí, độ ẩm khoảng 50–60% thường được sử dụng làm mức tham khảo.
Bà con có thể kiểm tra sơ bộ bằng cách nắm một nắm nguyên liệu đã phối trộn:
- Nguyên liệu quá khô: Hỗn hợp rời rạc, dễ vụn và khó kết dính khi nắm. Cần bổ sung nước từ từ.
- Độ ẩm tương đối phù hợp: Nguyên liệu có cảm giác ẩm, kết thành khối nhẹ khi nắm nhưng không chảy nước.
- Nguyên liệu quá ướt: Khi bóp thấy nước chảy ra nhiều, hỗn hợp nhão hoặc dễ bết chặt. Cần bổ sung chất độn khô và tăng độ thông thoáng.
Phương pháp kiểm tra bằng tay chỉ mang tính ước lượng. Khi cần kiểm soát chính xác độ ẩm, nên sử dụng thiết bị đo phù hợp.
Không nên tưới quá nhiều nước trong một lần vì độ ẩm dư thừa có thể làm giảm lượng oxy trong đống ủ, gây phân hủy kém và tăng mùi khó chịu.
Bước 3: Bổ sung chế phẩm Trichoderma
Sau khi phối trộn và điều chỉnh độ ẩm, tiến hành bổ sung chế phẩm Trichoderma theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tùy dạng chế phẩm, sản phẩm có thể được trộn trực tiếp hoặc hòa với nước trước khi sử dụng. Cần tuân thủ đúng liều lượng, lượng nước pha và cách sử dụng được ghi trên nhãn sản phẩm.
Khi bổ sung chế phẩm, nên phân phối đều trên toàn bộ khối nguyên liệu để tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh vật và chất hữu cơ.
Một số lưu ý quan trọng:
- Không tự ý tăng liều lượng với suy nghĩ dùng càng nhiều thì phân càng nhanh hoai mục.
- Không sử dụng chế phẩm đã hết hạn hoặc bảo quản sai hướng dẫn.
- Tránh để chế phẩm tiếp xúc với nhiệt độ quá cao hoặc hóa chất có thể ảnh hưởng đến khả năng sống của vi sinh vật.
- Không thay thế việc kiểm soát độ ẩm, thông khí và nhiệt độ bằng cách chỉ tăng lượng Trichoderma.
Bước 4: Gom đống ủ và che phủ đúng cách
Sau khi trộn đều nguyên liệu và chế phẩm, gom thành đống ủ có kích thước phù hợp với khối lượng phân, loại nguyên liệu và điều kiện thông khí tại khu vực ủ.
Đống ủ cần đủ lớn để duy trì nhiệt trong quá trình phân hủy nhưng không được nén quá chặt. Kích thước đống ủ phải phù hợp với khả năng đảo trộn và theo dõi của người thực hiện.
Sử dụng bạt che phía trên để tránh mưa trực tiếp, đồng thời hạn chế thất thoát độ ẩm. Tuy nhiên, không bọc kín hoàn toàn đống ủ theo cách cản trở trao đổi không khí nếu áp dụng phương pháp ủ hiếu khí.
Trong những ngày đầu, cần theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và mùi của đống ủ. Nhiệt độ tăng có thể là dấu hiệu hoạt động phân hủy đang diễn ra, nhưng không thể chỉ dựa vào nhiệt độ để kết luận phân đã được xử lý an toàn.
Bước 5: Đảo trộn và kiểm soát mùi hôi
Trong quá trình ủ hiếu khí, việc đảo trộn giúp bổ sung oxy, phân phối độ ẩm và nhiệt độ đồng đều hơn, đồng thời hạn chế các vùng nguyên liệu bị nén chặt.
Thời điểm đảo trộn cần căn cứ vào tình trạng thực tế của đống ủ, không nhất thiết áp dụng một lịch cố định cho mọi loại phân chuồng.
Nếu đống ủ xuất hiện mùi hôi nồng, nguyên liệu bị nhão hoặc có nhiều nước rỉ, cần kiểm tra khả năng dư ẩm và thiếu oxy. Có thể xử lý bằng cách:
- Bổ sung chất độn khô, phù hợp để giảm độ ẩm dư thừa.
- Đảo tơi nguyên liệu nhằm cải thiện sự lưu thông không khí.
- Kiểm tra lại nền ủ và hệ thống thoát nước.
- Điều chỉnh cách che phủ để tránh nước mưa xâm nhập trực tiếp.
Nếu đống ủ quá khô, cần bổ sung nước từ từ và trộn đều để tránh tình trạng nơi quá ướt, nơi quá khô.
Trong quá trình thao tác, nên sử dụng găng tay, khẩu trang và các dụng cụ bảo hộ phù hợp để hạn chế tiếp xúc trực tiếp với phân chuồng, bụi và các tác nhân sinh học có thể gây hại.
Bước 6: Theo dõi đến khi phân hoai mục
Thời gian ủ phụ thuộc vào loại phân chuồng, tỷ lệ phối trộn, kích thước đống ủ, độ ẩm, nhiệt độ môi trường, khả năng thông khí và chế phẩm được sử dụng. Vì vậy, không có một mốc thời gian duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp.
Phân chuồng đã hoai mục thường có một số đặc điểm:
- Màu sắc chuyển sang nâu sẫm tương đối đồng đều.
- Kết cấu tơi hơn, nguyên liệu ban đầu khó nhận biết.
- Mùi hôi đặc trưng giảm rõ rệt.
- Đống ủ không còn biểu hiện phân hủy mạnh như giai đoạn đầu.
Tuy nhiên, các dấu hiệu cảm quan chỉ giúp đánh giá sơ bộ mức độ hoai mục, không đủ để xác nhận phân đã được xử lý an toàn hoặc không còn mầm bệnh.
Đặc biệt, với phân heo, phân gia cầm và các nguyên liệu có nguy cơ mang mầm bệnh cao, cần áp dụng quy trình xử lý có kiểm soát nhiệt độ và thời gian phù hợp. Nếu sử dụng cho cây thực phẩm, cần tuân thủ các yêu cầu an toàn liên quan.
IV. Bí quyết ủ phân chuồng bằng Trichoderma hạn chế mùi hôi
Mùi hôi trong quá trình ủ thường liên quan đến độ ẩm quá cao, thiếu oxy, nguyên liệu bị nén chặt hoặc điều kiện phân hủy không phù hợp. Để hạn chế tình trạng này, bà con cần chú ý một số nguyên tắc sau:
1. Duy trì độ ẩm hợp lý
Không để đống ủ quá ướt hoặc quá khô. Khi phân chuồng có độ ẩm cao, nên phối trộn thêm vật liệu hữu cơ khô, có khả năng tạo độ tơi xốp.
2. Bảo đảm thông khí
Với phương pháp ủ hiếu khí, cần giữ cho đống ủ đủ tơi xốp và đảo trộn khi có dấu hiệu thiếu oxy. Nguyên liệu bị nén chặt có thể làm tăng nguy cơ phát sinh mùi khó chịu.
3. Che mưa và kiểm soát nước rỉ
Nên che phủ đống ủ đúng cách, đồng thời bố trí nền ủ thoát nước tốt. Điều này giúp hạn chế dư ẩm, thất thoát chất dinh dưỡng và ô nhiễm nguồn nước xung quanh.
4. Sử dụng Trichoderma đúng hướng dẫn
Chọn chế phẩm phù hợp với mục đích sử dụng và tuân thủ liều lượng của nhà sản xuất. Trichoderma có vai trò hỗ trợ phân hủy hữu cơ nhưng không thể thay thế các biện pháp quản lý đống ủ.
5. Không sử dụng phân chưa hoai mục
Phân chưa ổn định có thể tiếp tục sinh nhiệt, phát sinh mùi và gây bất lợi cho rễ cây. Chỉ sử dụng khi phân đạt mức hoai mục phù hợp với mục đích bón và đáp ứng các yêu cầu an toàn liên quan.
V. Cách sử dụng phân chuồng sau khi ủ Trichoderma
Sau khi được xử lý và hoai mục phù hợp, phân chuồng có thể được sử dụng để bổ sung chất hữu cơ cho đất, cải thiện kết cấu đất và hỗ trợ hoạt động của hệ vi sinh vật đất.
Tuy nhiên, lượng phân bón cần căn cứ vào loại cây trồng, tuổi cây, đặc tính đất, chất lượng phân và nhu cầu dinh dưỡng của từng giai đoạn sinh trưởng.
Một số nguyên tắc cần lưu ý:
- Không sử dụng một liều lượng chung cho tất cả các loại cây trồng.
- Không bón phân chuồng còn tươi trực tiếp lên phần cây dùng làm thực phẩm.
- Với rau ăn lá, rau ăn củ và cây có phần thu hoạch tiếp xúc trực tiếp với đất, cần đặc biệt chú ý đến nguy cơ nhiễm vi sinh vật gây bệnh từ phân chuồng chưa được xử lý đúng cách.
- Kết hợp phân hữu cơ với chế độ dinh dưỡng phù hợp, vì phân chuồng hoai mục không phải lúc nào cũng cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng theo nhu cầu của cây.
Đối với cây ăn trái, cây công nghiệp và các loại cây lâu năm, nên điều chỉnh lượng phân theo tuổi cây, tình trạng sinh trưởng, kết quả phân tích đất nếu có và quy trình canh tác đang áp dụng.
VI. Kết luận
Ủ phân chuồng bằng Trichoderma là một giải pháp hỗ trợ xử lý chất thải chăn nuôi, tận dụng phụ phẩm hữu cơ và tạo nguồn phân bón phục vụ sản xuất nông nghiệp. Để đạt hiệu quả, bà con cần phối trộn nguyên liệu hợp lý, duy trì độ ẩm phù hợp, bảo đảm thông khí, che chắn đống ủ và sử dụng chế phẩm đúng hướng dẫn.
Đặc biệt, cần theo dõi toàn bộ quá trình ủ và kiểm soát nguy cơ mầm bệnh thay vì chỉ dựa vào màu sắc hoặc mùi để đánh giá chất lượng phân. Thực hiện đúng kỹ thuật không chỉ giúp hạn chế mùi hôi mà còn góp phần tạo nguồn phân hữu cơ phù hợp, hỗ trợ cải thiện đất và nâng cao hiệu quả canh tác.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo. Liều lượng chế phẩm, cách phối trộn và yêu cầu xử lý phân chuồng cần được điều chỉnh theo loại nguyên liệu, hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện thực tế tại vườn.
Để được tư vấn kỹ thuật phù hợp với tình trạng vườn và nhu cầu sử dụng phân hữu cơ, bà con nên liên hệ đơn vị cung cấp chế phẩm hoặc cán bộ kỹ thuật nông nghiệp tại địa phương.
liên hệ với trang để được tư vân men ủ sdt/zalo: 0899391930

